Dionaea muscipula
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây bắt ruồi: Một loài thực vật ăn thịt có nguồn gốc từ vùng đồng bằng ven biển của Bắc và Nam Carolina, Hoa Kỳ. Lá của nó có cấu trúc bản lề nhạy cảm với các sợi lông cứng ở mép; khi côn trùng chạm vào, lá sẽ đóng lại nhanh chóng để bẫy và tiêu hóa con mồi.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Dionaea muscipula is one of the most famous carnivorous plants. (Cây bắt ruồi là một trong những loài thực vật ăn thịt nổi tiếng nhất.)
- He set up a terrarium to grow a Dionaea muscipula. (Anh ấy lắp đặt một bể nuôi để trồng một cây bắt ruồi.)
- The rapid closing mechanism of the Dionaea muscipula fascinates botanists. (Cơ chế đóng lá nhanh chóng của cây bắt ruồi khiến các nhà thực vật học mê mẩn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Venus flytrap": Đây là tên thông dụng phổ biến hơn trong tiếng Anh cho . Tên này thường được dùng trong văn nói và văn viết phổ thông.
- The Venus flytrap (Dionaea muscipula) is native to a very small region in the United States. (Cây bẫy ruồi Venus (cây bắt ruồi) có nguồn gốc từ một vùng rất nhỏ ở Hoa Kỳ.)
Biến thể và từ gần giống
- Venus flytrap (n): Tên gọi thông thường, phổ biến cho .
- Carnivorous plant (n): Thực vật ăn thịt, là nhóm thực vật rộng hơn bao gồm .
- Flytrap (n): Từ ngắn gọn, không chính thức để chỉ cây bắt ruồi.
Từ đồng nghĩa
- Venus's flytrap: Một biến thể cách viết khác của tên thông dụng.
- Cây bẫy ruồi: Tên gọi khác trong tiếng Việt, nhấn mạnh vào cơ chế bẫy.
Thông tin bổ sung
- là tên khoa học (danh pháp hai phần) của loài cây này. Tên chi "" được đặt theo nữ thần Hy Lạp Dione, và tên loài "" trong tiếng Latinh có nghĩa là "bẫy chuột" hoặc "bẫy", ám chỉ cơ chế bắt mồi của cây.
Noun
- Cây bắt ruồi